Code
Bộ luật Lao động số Không số
Quốc hội
Cơ quan đại biểu cao nhất của Nhân dân và là cơ quan duy nhất có quyền lập hiến, lập pháp ở Việt Nam. Quốc hội ban hành và sửa đổi Hiến pháp, luật, quyết định các chính sách quốc gia quan trọng và ngân sách nhà nước, và thực hiện quyền giám sát tối cao đối với toàn bộ hoạt động của Nhà nước; đại biểu Quốc hội do cử tri cả nước bầu ra.
Loại văn bản | Số hiệu văn bản | Tình trạng được ghi nhận | Ngày có hiệu lực | Cơ quan ban hành | Nguồn chính thức |
|---|---|---|---|---|---|
Code | No longer in effect | 01/01/1995 | Quốc hội | https://phapluat.gov.vn/legal-documents/10427 |
Nội dung chính
Điều chỉnh quyền và nghĩa vụ của người lao động, người sử dụng lao động và quản lý nhà nước về lao động
Quy định Hợp đồng lao động làm căn cứ xác lập quan hệ lao động, bao gồm loại hợp đồng, giao kết, thực hiện, tạm hoãn và chấm dứt
Quy định thoả ước tập thể và đối thoại tại nơi làm việc thông qua tổ chức đại diện
Quy định chế độ tiền lương, thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi, kỷ luật lao động và an toàn lao động, vệ sinh lao động
Quy định bảo hiểm xã hội, bảo vệ đặc thù đối với lao động nữ và lao động chưa thành niên, và trình tự giải quyết tranh chấp lao động, đình công
Tóm tắt
Định danh và căn cứ pháp lý
Văn bản được thể hiện là BỘ LUẬT LAO ĐỘNG CỦA NƯỚC CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM, số hiệu ghi là "Không số" trong bản trích. Bản trích không thể hiện cơ quan ban hành, ngày ban hành và ngày có hiệu lực. Lời nói đầu nêu Bộ luật kế thừa và phát triển pháp luật lao động của nước ta từ sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945, thể chế hóa đường lối đổi mới của Đảng Cộng sản Việt Nam và cụ thể hóa các quy định của Hiến pháp.
Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng
Theo Lời nói đầu và Điều 1 đến Điều 2 (bị rút gọn trong bản trích), Bộ luật điều chỉnh quyền và nghĩa vụ của người lao động và người sử dụng lao động, các tiêu chuẩn lao động, các nguyên tắc sử dụng và quản lý lao động. Điều 2 và các điều liên quan xác định đối tượng áp dụng của Bộ luật. Bản trích không thể hiện đầy đủ danh mục chủ thể được điều chỉnh hay các trường hợp loại trừ.
Nội dung chủ yếu thể hiện qua bản trích
Mục lục và các điều khoản lộ diện cho thấy Bộ luật điều chỉnh toàn diện quan hệ lao động cá nhân và tập thể. Các nhóm nội dung nhận diện được gồm: việc làm và đào tạo nghề (Điều 18-25), Hợp đồng lao động (Điều 26-43), thoả ước tập thể (Điều 44-54), tiền lương (Điều 55-67), thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi (Điều 68-81), kỷ luật lao động và trách nhiệm vật chất (Điều 82-94), an toàn lao động, vệ sinh lao động (Điều 95-108), những quy định riêng đối với lao động nữ, lao động chưa thành niên và các loại lao động khác (Điều 110-139), bảo hiểm xã hội (Điều 141-150), và giải quyết tranh chấp lao động, đình công (Điều 155-170). Nội dung chi tiết của hầu hết các điều bị cắt gọn dạng "[...]" trong bản trích, do đó không thể trích dẫn cụ thể nghĩa vụ, mức, thời hạn hay trình tự.
Hiệu lực và điều khoản chuyển tiếp
Bản trích không chứa các điều khoản cuối cùng về ngày có hiệu lực, hết hiệu lực hay việc sửa đổi, thay thế văn bản trước đó. Các viện dẫn trong bản trích chỉ là dẫn chiếu nội bộ giữa các điều của Bộ luật (ví dụ Điều 38, 41, 42, 60, 66, 85-90, 111-112, 141, 144) mà không nêu tên văn bản bên ngoài nào bị sửa đổi, thay thế hoặc bãi bỏ trong phần được cung cấp. Để đánh giá đầy đủ về hiệu lực và chuyển tiếp cần căn cứ toàn văn được ban hành.
Văn bản liên quan
Về bản tóm tắt này
HAPRI LawWatch trình bày bản tóm tắt, nội dung chính và các liên kết văn bản liên quan. Nội dung này không phải văn bản chính thức hoặc tư vấn pháp lý. Đối chiếu với nguồn chính thức trước khi áp dụng.
