Law
72/2020/QH14
Luật Bảo vệ môi trường số 72/2020/QH14
Quốc hội
Cơ quan đại biểu cao nhất của Nhân dân và là cơ quan duy nhất có quyền lập hiến, lập pháp ở Việt Nam. Quốc hội ban hành và sửa đổi Hiến pháp, luật, quyết định các chính sách quốc gia quan trọng và ngân sách nhà nước, và thực hiện quyền giám sát tối cao đối với toàn bộ hoạt động của Nhà nước; đại biểu Quốc hội do cử tri cả nước bầu ra.
Loại văn bản | Số hiệu văn bản | Tình trạng được ghi nhận | Ngày có hiệu lực | Cơ quan ban hành | Nguồn chính thức |
|---|---|---|---|---|---|
Law | 72/2020/QH14 | Partially in effect | 01/01/2022 | Quốc hội | https://phapluat.gov.vn/legal-documents/146609 |
Nội dung chính
Quy định nguyên tắc, chính sách của Nhà nước và các hành vi bị nghiêm cấm trong bảo vệ môi trường áp dụng đối với mọi tổ chức, cá nhân tại Việt Nam.
Quy định phân loại dự án đầu tư theo tiêu chí môi trường làm căn cứ áp dụng đánh giá môi trường chiến lược, đánh giá tác động môi trường, giấy phép môi trường hoặc đăng ký môi trường.
Yêu cầu thực hiện đánh giá môi trường chiến lược, đánh giá tác động môi trường, giấy phép môi trường và đăng ký môi trường đối với dự án, cơ sở thuộc trường hợp quy định tại các Điều 25, 28, 39 và 49.
Quy định kiểm soát tổng hợp về chất thải, nước thải, khí thải, xử lý, cải tạo ô nhiễm và bảo vệ tài nguyên nước, không khí, đất, đa dạng sinh học và di sản thiên nhiên.
Quy định cơ chế tài chính và trách nhiệm pháp lý bao gồm bồi thường thiệt hại do ô nhiễm, ký quỹ bảo vệ môi trường, quỹ bảo vệ môi trường, tín dụng xanh và trái phiếu xanh, bảo hiểm trách nhiệm bồi thường thiệt hại về môi trường.
Tóm tắt
Xác định văn bản và căn cứ pháp lý
Luật Bảo vệ môi trường số 72/2020/QH14 do Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam ban hành ngày 17 tháng 11 năm 2020. Luật được ban hành căn cứ Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, là khung pháp lý tổng thể điều chỉnh hoạt động bảo vệ môi trường ở Việt Nam.
Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng
Luật điều chỉnh hoạt động bảo vệ môi trường; quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm của cơ quan, tổ chức, hộ gia đình, cá nhân tham gia hoạt động bảo vệ môi trường. Theo Điều 1 và Điều 2, Luật áp dụng đối với mọi tổ chức, cá nhân trong nước và nước ngoài có hoạt động ảnh hưởng đến môi trường trên lãnh thổ, vùng biển, hải đảo và vùng trời của Việt Nam.
Luật gồm 16 chương, 171 điều (từ Điều 1 đến Điều 171 như danh mục trích dẫn), bao gồm các quy định chung, bảo vệ di sản thiên nhiên và đa dạng sinh học, đánh giá môi trường chiến lược, đánh giá tác động môi trường, cấp phép và đăng ký môi trường, quản lý chất thải và kiểm soát ô nhiễm, và quản lý nhà nước.
Chính sách và công cụ chủ yếu
Luật quy định nguyên tắc, chính sách và các hành vi bị nghiêm cấm trong bảo vệ môi trường (Điều 4 đến Điều 6), và nội dung quy hoạch, kế hoạch quản lý bảo vệ môi trường (Điều 8 đến Điều 15). Luật quy định phân loại dự án đầu tư theo tiêu chí môi trường (Điều 28) làm căn cứ áp dụng các công cụ tương ứng: đánh giá sơ bộ tác động môi trường (Điều 29), đánh giá tác động môi trường đối với dự án thuộc diện ĐTM (Điều 25 đến Điều 37), giấy phép môi trường (Điều 39 đến Điều 48) và đăng ký môi trường (Điều 49).
Luật cũng quy định bảo vệ các thành phần và khu vực môi trường cụ thể, bao gồm quản lý chất lượng nước, không khí, đất (Điều 15 đến Điều 19), di sản thiên nhiên (Điều 20 đến Điều 24), và bảo vệ môi trường trong hoạt động sản xuất, kinh doanh, đô thị, nông thôn (Điều 50 đến Điều 73). Các chương riêng điều chỉnh quản lý chất thải (Điều 72 đến Điều 86), trách nhiệm bồi thường thiệt hại và các công cụ tài chính bao gồm ký quỹ bảo vệ môi trường (Điều 130 đến Điều 151), cùng với ưu đãi, hỗ trợ và phát triển kinh tế tuần hoàn, mua sắm xanh và công nghiệp môi trường.
Các công cụ khác bao gồm hệ thống quan trắc, thông tin và cơ sở dữ liệu môi trường (Điều 106 đến Điều 120), phòng ngừa, ứng phó sự cố môi trường, thích ứng và giảm nhẹ biến đổi khí hậu, bảo vệ tầng ô-dôn (Điều 90 đến Điều 93 và Điều 122 đến Điều 127), và tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật, kỹ thuật tốt nhất hiện có.
Hiệu lực và quy định chuyển tiếp
Luật có hiệu lực thi hành từ ngày 01 tháng 01 năm 2022 và thay thế Luật Bảo vệ môi trường số 55/2014/QH13. Hiệu lực chi tiết, quy định chuyển tiếp và hướng dẫn thi hành được quy định tại chương cuối của Luật. Các mức thu, phí thẩm định, thời hạn và biểu mẫu cụ thể do các nghị định, thông tư hướng dẫn quy định, không thể hiện chi tiết trong phần trích lược được cung cấp.
Văn bản liên quan
Về bản tóm tắt này
HAPRI LawWatch trình bày bản tóm tắt, nội dung chính và các liên kết văn bản liên quan. Nội dung này không phải văn bản chính thức hoặc tư vấn pháp lý. Đối chiếu với nguồn chính thức trước khi áp dụng.
