Law
11/2003/QH11
Luật Tổ chức Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân số 11/2003/QH11
Quốc hội
Cơ quan đại biểu cao nhất của Nhân dân và là cơ quan duy nhất có quyền lập hiến, lập pháp ở Việt Nam. Quốc hội ban hành và sửa đổi Hiến pháp, luật, quyết định các chính sách quốc gia quan trọng và ngân sách nhà nước, và thực hiện quyền giám sát tối cao đối với toàn bộ hoạt động của Nhà nước; đại biểu Quốc hội do cử tri cả nước bầu ra.
Loại văn bản | Số hiệu văn bản | Tình trạng được ghi nhận | Ngày có hiệu lực | Cơ quan ban hành | Nguồn chính thức |
|---|---|---|---|---|---|
Law | 11/2003/QH11 | No longer in effect | 10/12/2003 | Quốc hội | https://phapluat.gov.vn/legal-documents/20068 |
Nội dung chính
Xác định Hội đồng nhân dân là cơ quan quyền lực nhà nước ở địa phương do Nhân dân bầu ra, và Uỷ ban nhân dân là cơ quan chấp hành do Hội đồng nhân dân bầu.
Tổ chức cả hai cơ quan ở ba cấp: cấp tỉnh (Tỉnh, Thành phố trực thuộc trung ương), cấp huyện (Huyện, Quận, Thị xã, Thành phố thuộc tỉnh) và cấp xã (Xã, Phường, Thị trấn).
Quy định nhiệm vụ, quyền hạn của Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân trên các lĩnh vực kinh tế, giáo dục, y tế, khoa học và công nghệ, quốc phòng và an ninh, chính sách dân tộc và tôn giáo, thi hành pháp luật và xây dựng chính quyền.
Thành lập Thường trực và các Ban của Hội đồng nhân dân, quy định kỳ họp và nghị quyết, ấn định quyền và nghĩa vụ của đại biểu Hội đồng nhân dân, bao gồm chất vấn và bỏ phiếu tín nhiệm.
Quy định Uỷ ban nhân dân mỗi tháng họp một lần và thảo luận tập thể, trong khi Chủ tịch lãnh đạo công việc với sự giúp việc của các cơ quan chuyên môn.
Tóm tắt
Văn bản và căn cứ pháp lý
Đây là Luật Tổ chức Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân, số 11/2003/QH11, do Quốc hội nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam ban hành. Luật căn cứ chủ yếu vào Hiến pháp năm 1992 đã được sửa đổi, bổ sung theo Nghị quyết số 51/2001/QH10 ngày 25 tháng 12 năm 2001 của Quốc hội khoá X, kỳ họp thứ 10.
Luật quy định về tổ chức và hoạt động của Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân. Luật xác định tính chất của mỗi cơ quan: Hội đồng nhân dân là cơ quan quyền lực nhà nước ở địa phương, do Nhân dân bầu ra; Uỷ ban nhân dân do Hội đồng nhân dân bầu, là cơ quan chấp hành của Hội đồng nhân dân và là cơ quan hành chính nhà nước ở địa phương.
Phạm vi và cơ cấu tổ chức
Luật áp dụng đối với Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân ở cả ba cấp hành chính: cấp tỉnh (Tỉnh và Thành phố trực thuộc trung ương), cấp huyện (Huyện, Quận, Thị xã và Thành phố thuộc tỉnh) và cấp xã (Xã, Phường và Thị trấn). Đối với từng cấp, Luật quy định nhiệm vụ, quyền hạn của cả hai cơ quan trên các lĩnh vực gồm kinh tế, giáo dục, y tế, văn hoá và xã hội, khoa học và công nghệ, quốc phòng và an ninh, thực hiện chính sách dân tộc và tôn giáo, thi hành pháp luật và xây dựng chính quyền địa phương.
Nhiệm kỳ mỗi khoá của Hội đồng nhân dân được ấn định, cùng với nhiệm kỳ tương ứng của Uỷ ban nhân dân, Chủ tịch, các Phó Chủ tịch và các thành viên. Thường trực Hội đồng nhân dân và, ở cấp tỉnh và cấp huyện, các Ban của Hội đồng nhân dân được thành lập làm cơ quan thường trực và chuyên trách.
Hội đồng nhân dân: kỳ họp và thẩm quyền
Hội đồng nhân dân quyết định các vấn đề của địa phương bằng nghị quyết được thông qua tại kỳ họp, bao gồm kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội, ngân sách và các biện pháp trong những lĩnh vực được giao. Luật quy định về kỳ họp thứ nhất của mỗi khoá, việc tiến hành và lập biên bản các phiên họp, việc bầu Thường trực và các Ban, và kinh phí hoạt động của Hội đồng nhân dân.
Đại biểu Hội đồng nhân dân là người đại diện cho ý chí, nguyện vọng của Nhân dân; Luật ấn định nhiệm kỳ, quyền và nghĩa vụ của đại biểu, bao gồm quyền chất vấn, quyền kiến nghị, và những bảo đảm như điều kiện cần thiết trước khi xử lý một đại biểu đương nhiệm. Đại biểu phải liên hệ chặt chẽ và báo cáo với cử tri.
Giám sát
Luật thiết lập hoạt động Giám sát của Hội đồng nhân dân, Thường trực Hội đồng nhân dân, các Ban và đại biểu Hội đồng nhân dân. Nội dung này bao gồm xem xét văn bản quy phạm pháp luật và hoạt động của Uỷ ban nhân dân và các cơ quan khác, tiến hành chất vấn tại kỳ họp, bỏ phiếu tín nhiệm, xử lý văn bản trái pháp luật và thực hiện theo kết quả giám sát.
Uỷ ban nhân dân: thành phần và hoạt động
Uỷ ban nhân dân ở mỗi cấp thực hiện quản lý nhà nước trong các lĩnh vực được giao: kinh tế; nông nghiệp, lâm nghiệp và thuỷ sản; công nghiệp và tiểu thủ công nghiệp; giao thông vận tải; xây dựng và quản lý đất đai; thương mại và dịch vụ; giáo dục và đào tạo; văn hoá và thông tin; y tế và xã hội; khoa học và công nghệ; quốc phòng và an ninh; chính sách dân tộc và tôn giáo; thi hành pháp luật; và xây dựng chính quyền địa phương.
Luật ấn định số lượng thành viên của Uỷ ban nhân dân, quy định Uỷ ban nhân dân mỗi tháng họp một lần và thảo luận tập thể, trong khi Chủ tịch Uỷ ban nhân dân là người lãnh đạo và điều hành công việc với những nhiệm vụ, quyền hạn cá nhân được xác định. Các cơ quan chuyên môn thuộc Uỷ ban nhân dân tham mưu, giúp Uỷ ban nhân dân thực hiện quản lý nhà nước. Chủ tịch Uỷ ban Mặt trận Tổ quốc và người đứng đầu các đoàn thể được mời dự các phiên họp liên quan.
Văn bản liên quan
Về bản tóm tắt này
HAPRI LawWatch trình bày bản tóm tắt, nội dung chính và các liên kết văn bản liên quan. Nội dung này không phải văn bản chính thức hoặc tư vấn pháp lý. Đối chiếu với nguồn chính thức trước khi áp dụng.
