Law
35/2002/QH10
Luật Sửa đổi, bổ sung một số điều của Bộ luật Lao động số 35/2002/QH10
Quốc hội
Cơ quan đại biểu cao nhất của Nhân dân và là cơ quan duy nhất có quyền lập hiến, lập pháp ở Việt Nam. Quốc hội ban hành và sửa đổi Hiến pháp, luật, quyết định các chính sách quốc gia quan trọng và ngân sách nhà nước, và thực hiện quyền giám sát tối cao đối với toàn bộ hoạt động của Nhà nước; đại biểu Quốc hội do cử tri cả nước bầu ra.
Loại văn bản | Số hiệu văn bản | Tình trạng được ghi nhận | Ngày có hiệu lực | Cơ quan ban hành | Nguồn chính thức |
|---|---|---|---|---|---|
Law | 35/2002/QH10 | No longer in effect | 01/01/2003 | Quốc hội | https://phapluat.gov.vn/legal-documents/22507 |
Nội dung chính
Sửa đổi Lời nói đầu và nhiều điều của Bộ luật Lao động năm 1994 về hợp đồng lao động, chấm dứt hợp đồng và sáp nhập, hợp nhất doanh nghiệp.
Sửa đổi quy định về thương lượng tập thể, ký kết, vô hiệu thỏa ước tập thể và áp dụng thỏa ước sau biến động tổ chức.
Bổ sung các Điều 134a, 135a, 135b, 135c về đưa lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài, đào tạo, quyền và nghĩa vụ, và hành vi bị nghiêm cấm khi tuyển dụng.
Sửa đổi chế độ bảo hiểm xã hội, bao gồm trợ cấp, quỹ bảo hiểm xã hội và bổ sung quy định cho lao động nữ đủ 55 tuổi, đủ 25 năm đóng bảo hiểm xã hội.
Sửa đổi thẩm quyền giải quyết tranh chấp lao động, thủ tục hòa giải, thời hiệu yêu cầu giải quyết và quy định về quản lý nhà nước, thanh tra lao động.
Tóm tắt
Cơ quan ban hành và căn cứ pháp lý
Đây là Luật số 35/2002/QH10 sửa đổi, bổ sung một số điều của Bộ luật Lao động, do Quốc hội (khóa X) ban hành. Phần trích dẫn căn cứ vào Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 1992 đã được sửa đổi, bổ sung theo Nghị quyết số 51/2001/QH10 và Bộ luật Lao động được Quốc hội khóa IX thông qua ngày 23 tháng 6 năm 1994. Các thông tin về ngày thông qua, ngày công bố trong đoạn trích cung cấp chưa đầy đủ, rõ nét.
Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng
Luật này sửa đổi, bổ sung Lời nói đầu và hàng loạt điều của Bộ luật Lao động năm 1994. Đối tượng áp dụng bao gồm người lao động và người sử dụng lao động Việt Nam, người lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam, người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài, doanh nghiệp thuộc mọi loại hình kể cả doanh nghiệp nông nghiệp, và các cơ quan quản lý nhà nước, thanh tra nhà nước về lao động. Do đoạn trích bị rút gọn và nhiều điều sửa đổi chỉ hiển thị tiêu đề, chỉ có thể tóm tắt nhóm nội dung sửa đổi, không thể trích dẫn đầy đủ nội dung chi tiết.
Các nội dung sửa đổi chủ yếu
Đoạn trích liệt kê việc sửa đổi, bổ sung ít nhất các nhóm quy định sau:
- Việc làm và hợp đồng lao động (các Điều 18, 27, 29, 31, 33, 36, 37, 38, 41, 42): bao gồm tổ chức giới thiệu việc làm, giao kết, thực hiện, tạm hoãn hợp đồng, sáp nhập, hợp nhất doanh nghiệp, đơn phương chấm dứt hợp đồng và bồi thường thiệt hại.
- Thương lượng, thỏa ước tập thể (các Điều 45, 47, 48, 52, 57): đại diện thương lượng, ký kết, vô hiệu thỏa ước tập thể và việc áp dụng thỏa ước sau khi sáp nhập, hợp nhất.
- Tiền lương, thời giờ làm việc và nghỉ ngơi (các Điều 61, 64, 66, 69): trả lương, thang bảng lương căn cứ kết quả sản xuất, làm thêm giờ (có dẫn chiếu mức trả thêm ít nhất bằng 30% tiền lương).
- Kỷ luật lao động và trách nhiệm vật chất (các Điều 84, 85, 88): hình thức xử lý kỷ luật và trình tự, thủ tục.
- An toàn lao động, vệ sinh lao động (các Điều 96, 107, 111, 121): yêu cầu về sản xuất, sử dụng, bảo quản và nghĩa vụ của người sử dụng lao động.
- Chế độ lao động đặc thù (các Điều 129, 132, 133, 134): bổ sung các quy định mới và các Điều 134a, 135, 135a, 135b, 135c về người nước ngoài làm việc tại Việt Nam và đưa lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài, quyền và nghĩa vụ của người lao động, doanh nghiệp, đào tạo và các hành vi bị nghiêm cấm trong tuyển dụng.
- Bảo hiểm xã hội (các Điều 140, 141, 144, 145, 148, 149, 151): loại hình bảo hiểm xã hội, quỹ bảo hiểm xã hội, chế độ trợ cấp trong thời gian nghỉ theo Điều 114, Điều 117, bổ sung khoản 1a Điều 145 về lao động nữ đủ 55 tuổi và đủ 25 năm đóng bảo hiểm xã hội, và tranh chấp về bảo hiểm xã hội.
- Giải quyết tranh chấp lao động và thời hiệu (các Điều 153, 163, 164, 165, 166, 167): hội đồng hòa giải lao động, hòa giải viên lao động đối với tranh chấp lao động cá nhân, thẩm quy ền của Tòa án nhân dân đối với tranh chấp tập thể, cá nhân và bồi thường thiệt hại theo khoản 3 Điều 29, khoản 4 Điều 48, và các thời hiệu khác nhau (sáu tháng, ba năm).
- Quản lý nhà nước và thanh tra (các Điều 181, 182, 183, 184, 185, 186, 191): Chính phủ thống nhất quản lý nhà nước, thời hạn 30 ngày, cấp giấy phép lao động, thẩm quyền của thanh tra nhà nước về lao động và Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội.
Luật cũng thực hiện các sửa đổi về thuật ngữ, như sửa thành "đủ 12 tháng trở lên", đổi "phí dạy nghề" thành "chi phí dạy nghề" và đổi tên Mục V Chương XI.
Hiệu lực và điều khoản chuyển tiếp
Đoạn trích không thể hiện ngày có hiệu lực (ngày thi hành) của Luật này cũng như các quy định chuyển tiếp. Với tính chất là luật sửa đổi, bổ sung, Luật này sửa đổi, bổ sung Bộ luật Lao động ngày 23 tháng 6 năm 1994. Không có văn bản bị thay thế hoặc bãi bỏ nào được nêu tên ngoài chính các điều được sửa đổi. Cần tra cứu toàn văn để xác định ngày có hiệu lực, quy định chuyển tiếp chi tiết và nội dung đầy đủ của từng điều được sửa đổi.
Văn bản liên quan
Về bản tóm tắt này
HAPRI LawWatch trình bày bản tóm tắt, nội dung chính và các liên kết văn bản liên quan. Nội dung này không phải văn bản chính thức hoặc tư vấn pháp lý. Đối chiếu với nguồn chính thức trước khi áp dụng.
