top of page

Ngành nông nghiệp Việt Nam ở ngã ba đường

  • 1 ngày trước
  • 5 phút đọc

Tác giả Nguyễn Văn Giáp - 28/11/2019 cho East Asia Forum

Nông dân thu hoạch lúa trên cánh đồng ngoại thành Hà Nội, Việt Nam. 10/6/2019 (Ảnh: Reuters/Kham)

Năm 2018, ngành nông nghiệp Việt Nam ghi nhận tốc độ tăng trưởng cao nhất trong nhiều năm gần đây — 3,76%. Kim ngạch xuất khẩu ngành đạt 40 tỷ USD, với xuất siêu 8,72 tỷ USD. Thủ tướng Nguyễn Xuân Phúc bày tỏ kỳ vọng ngành nông nghiệp hoàn thành khát vọng của quốc gia, và đề nghị Việt Nam phấn đấu gia nhập nhóm 15 quốc gia nông nghiệp lớn nhất thế giới.


Những năm 1980, Việt Nam là một quốc gia thiếu lương thực và đói. Dưới áp lực thiếu lương thực, chính phủ đã phân bổ phần lớn đầu tư công cho ngành nông nghiệp — cho khuyến nông và nghiên cứu nông nghiệp, tưới tiêu và hạ tầng nông nghiệp, cũng như các cơ sở sản xuất đầu vào nông nghiệp. Kể từ đó, năng suất nông nghiệp đã tăng nhanh chóng, đóng góp đáng kể cho an ninh lương thực quốc gia và cạnh tranh thành công trên thị trường quốc tế với thực phẩm giá rẻ và thô.


Chính sách nông nghiệp những năm 1990 đã dẫn dắt ngành vào một số hệ thống nông nghiệp độc canh thâm canh chiếm ưu thế. Độc canh lúa chiếm đa số tại Đồng bằng sông Cửu Long, và phương thức sản xuất lúa thâm canh này sử dụng nhiều phân bón vô cơ và thuốc trừ sâu, gây ô nhiễm nguồn nước và bạc màu đất. Tây Nguyên trở thành nơi sản xuất thâm canh cà phê và tiêu — những cây trồng đã gây ra phá rừng trên diện rộng và cạn kiệt nước ngầm. Việc mở rộng nuôi tôm dọc bờ biển Việt Nam đã phá hủy nghiêm trọng rừng ngập mặn và hệ sinh thái.


Bên cạnh đó, đất nông nghiệp chịu áp lực từ đô thị hóa và công nghiệp hóa nhanh chóng. Hộ có diện tích đất nông nghiệp nhỏ dưới 0,2 ha tăng từ 26% năm 2001 lên 35% năm 2011.


Trong 30 năm qua, Việt Nam đã mở cửa với thị trường quốc tế thông qua việc gia nhập nhiều hiệp định thương mại song phương và đa phương. Hội nhập thị trường quốc tế là một động lực mạnh để nâng tầm ngành nông nghiệp. Thế hệ cũ của các hiệp định thương mại tập trung vào giảm thuế quan, thủ tục hải quan và các yêu cầu vệ sinh dịch tễ. Các hiệp định 'thế hệ mới' gần đây — như Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương, Hiệp định Thương mại Tự do và Bảo hộ Đầu tư Việt Nam-EU, và Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực (RCEP) — mang lại nhiều cơ hội hơn cho nông nghiệp. Nhưng chúng cũng đòi hỏi những thay đổi thể chế cơ bản của ngành, đặc biệt về lao động, xã hội và môi trường.


Việt Nam hiện được xếp là một trong năm quốc gia chịu ảnh hưởng nặng nhất bởi biến đổi khí hậu trên thế giới. Sản xuất lúa bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ tăng, khả năng cung cấp nước, xâm nhập mặn và ngập úng ở các vùng Đồng bằng. Đối với những vùng đối mặt nguy cơ ngập úng cao, nuôi trồng thủy sản là giải pháp khả thi trong ngắn hạn. Sản xuất cà phê ở Tây Nguyên chịu thiệt hại nặng nề do thoát hơi nước và các đợt hạn hán thường xuyên và dữ dội. Những thách thức về biến đổi khí hậu này sẽ đòi hỏi ngành nông nghiệp phải đổi mới với các công nghệ nông nghiệp thông minh thích ứng khí hậu.


Ngành nông nghiệp Việt Nam đã đạt được những bước tiến xuất sắc về năng suất, sản lượng và xuất khẩu. Nhưng điều này đi kèm với những vấn đề về sử dụng tài nguyên kém hiệu quả và thiếu bền vững, phúc lợi nông dân suy giảm, cũng như chất lượng và mức độ an toàn thực phẩm kém. Những người hưởng lợi nhiều nhất từ sự phát triển của ngành không phải là nông dân hay người tiêu dùng trong nước, mà là người tiêu dùng nước ngoài và các tập đoàn nông nghiệp đa quốc gia lớn, những đối tượng hưởng lợi từ chi phí lao động thấp và quy định môi trường lỏng lẻo. Hệ quả là, nông nghiệp khai thác tài nguyên đang nới rộng khoảng cách thu nhập giữa khu vực nông nghiệp và phi nông nghiệp, và ngay trong khu vực nông thôn. Mối lo ngại về an toàn thực phẩm và suy thoái môi trường ở Việt Nam cũng đang nổi lên.


Chính phủ Việt Nam đã nhận thức được những vấn đề này. Để đáp ứng, Hà Nội đã khởi động nhiều cải cách chính sách trong ngành — bao gồm chương trình tái cơ cấu nông nghiệp, chương trình thực hành nông nghiệp tốt (GAP) và chứng nhận, chương trình an toàn thực phẩm, phát triển chuỗi giá trị, dồn điền đổi thửa và cơ giới hóa. Những chính sách này nhắm đến một ngành nông nghiệp đa dạng, bền vững và có giá trị gia tăng cao, nhưng đến nay vẫn chưa hiệu quả và tiến độ triển khai chậm. Hà Nội không thể tiếp tục chiến lược phát triển nông nghiệp do nhà nước dẫn dắt do năng lực hạn chế và tình trạng suy thoái đất đai.


Vấn đề đầu tiên mà ngành nông nghiệp Việt Nam thường xuyên đối mặt là thất bại thể chế trong việc điều tiết sản xuất, quy định môi trường, và thị trường đầu vào và đầu ra nông nghiệp. Vấn đề thứ hai là năng lực yếu kém của ngành trong việc tạo lập và phổ biến thông tin một cách minh bạch — đây là vấn đề bất cân xứng thông tin. Vấn đề thứ ba là nguồn nhân lực yếu của ngành do thiếu những người trẻ, có học vấn, có kỹ năng và có tinh thần khởi nghiệp.


Các chính sách và cải cách thể chế nhằm thúc đẩy đổi mới sáng tạo và nâng cao hiệu quả — như các cải cách hướng đến đất nông nghiệp, nghiên cứu và an toàn thực phẩm — là điều then chốt. Việc kiểm soát hành chính đối với đất đai và quản lý nhà nước yếu kém cả ở thị trường đầu vào và đầu ra đang làm chậm quá trình chuyển dịch của ngành nông nghiệp, và quá trình này có thể được đẩy nhanh nếu chính phủ rút lại sự can thiệp trực tiếp vào ngành và chuyển sang vai trò tạo thuận lợi.


Tại ngã ba quan trọng này, trở ngại dầm dầm của ngành là điểm yếu trong đổi mới sáng tạo công nghệ và quản lý. Chiến lược phát triển do nhà nước dẫn dắt không đủ linh hoạt để giúp ngành đối mặt với những thách thức mới từ thị trường quốc tế, tình hình địa chính trị mới và biến đổi khí hậu. Nhưng chính phủ Việt Nam vẫn tin rằng họ có thể trực tiếp dẫn dắt sự phát triển của ngành. Chính phủ cũng chưa sẵn sàng từ bỏ quyền kiểm soát đối với tài nguyên nông nghiệp, và hệ thống quản lý hành chính nông nghiệp công hiện nay quá cồng kềnh để phân rã. Điều này có nghĩa tương lai của ngành nông nghiệp Việt Nam vẫn bất định và phụ thuộc vào việc liệu chính phủ có thể cải cách hệ thống quản lý hành chính nông nghiệp của mình hay không.



TS. Nguyễn Văn Giáp là giảng viên tại Khoa Quản lý Nhà nước, Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. Ông cũng là Phó Viện Trưởng tại Viện Nghiên cứu Chính sách Y tế và Nông nghiệp (HAPRI)

 
 
bottom of page